1Danh từ
- mộ
- phần mộ
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
埋葬死人的穴,也指埋葬死人筑起的土堆。
Ghi chú: Phía trên là chữ Mạc (暮 - chiều tà, tối tăm), phía dưới là bộ Thổ (đất 土), nơi an nghỉ dưới lòng đất.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
去/到 + 墓 + 扫墓/祭奠
đến phần mộ để tảo mộ hoặc cúng bái. VD: 他回老家去扫墓。– Anh ấy về quê tảo mộ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “墓” 8
- 陵墓língmù LĂNG MỘlăng mộ; lăng tẩm (thường chỉ vua chúa hoặc nhân vật lịch sử quan trọng)HSK6
- 墓石mùshí MỘ THẠCHđá bia mộ; đá xây mộHSK6
- 坟墓fénmù PHẦN MỘphần mộ; mồ mả; phần mộ, mồ mảHSK7–9
- 公墓gōngmù CÔNG MỘnghĩa trang công cộng; nghĩa địaHSK7–9
- 墓碑mùbēi MỘ BIbia mộHSK7–9
- 墓地mùdì MỘ ĐỊAkhu đất nghĩa trang; nghĩa địa; khu mộHSK7–9
- 扫墓sǎomù TẢO MỘtảo mộ; viếng mộHSK7–9
- 古墓gǔmù CỔ MỘngôi mộ cổ; lăng mộ cổ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
