Chuyển đến nội dung
墓

mù

Hán Việt: MỘ

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 座Bộ: 土13 nét

1Danh từ

  1. mộ
  2. phần mộ

Ví dụ

  1. 每年清明节他都会去扫墓。

    Měinián Qīngmíngjié tā dōu huì qù sǎomù.Mỗi năm vào tết Thanh minh anh ấy đều đi tảo mộ.

  2. 考古学家发掘了一座古代皇室的墓。

    Kǎogǔxuéjiā fājué le yí zuò gǔdài huángshì de mù.Các nhà khảo cổ học đã khai quật một ngôi mộ hoàng gia cổ đại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 扫墓 sǎomùtảo mộ
  • 陵墓 língmùlăng mộ
  • 古墓 gǔmùngôi mộ cổ
  • 烈士墓 lièshì mùmộ liệt sĩ
  • 公墓 gōngmùnghĩa trang công cộng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

埋葬死人的穴,也指埋葬死人筑起的土堆。

Ghi chú: Phía trên là chữ Mạc (暮 - chiều tà, tối tăm), phía dưới là bộ Thổ (đất 土), nơi an nghỉ dưới lòng đất.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

去/到 + 墓 + 扫墓/祭奠

đến phần mộ để tảo mộ hoặc cúng bái. VD: 他回老家去扫墓。– Anh ấy về quê tảo mộ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

墓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “墓” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1