1Động từ
- rà mìn
- phá mìn
- quét mìn
Ví dụ
Gōngbīng bùduì zhèngzài léiqū zhíxíng sǎoléi rènwu.
Bộ đội công binh đang thực hiện nhiệm vụ rà mìn ở bãi mìn.
Sǎoléi shì yí xiàng jíqí wēixiǎn de gōngzuò.
Rà phá mìn là một công việc vô cùng nguy hiểm.
Tāmen lìyòng xiānjìn de shèbèi jìnxíng shuǐxià sǎoléi.
Họ sử dụng thiết bị tiên tiến để quét mìn dưới nước.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
搜寻并排除地雷或水雷。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
执行 + 扫雷任务
thực hiện nhiệm vụ rà mìn/quét mìn. VD: 战士们前往前线执行扫雷任务。– Các chiến sĩ ra tiền tuyến thực hiện nhiệm vụ phá mìn.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “扫雷” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
