Chuyển đến nội dung
抓获抓獲

zhuāhuò

Hán Việt: TRẢO HOẠCH

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. bắt giữ
  2. bắt được (tội phạm, kẻ xấu)

Ví dụ

  1. 警方昨晚抓获了那名逃犯。

    Jǐngfāng zuówǎn zhuāhuò le nà míng táofàn.Cảnh sát tối qua đã bắt giữ được tên đào phạm đó.

  2. 三名犯罪嫌疑人全部被抓获。

    Sān míng fànzuì xiányírén quánbù bèi zhuāhuò.Cả ba kẻ tình nghi phạm tội đều đã bị bắt giữ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抓获归案 zhuāhuò guī'ànbắt giữ quy án
  • 抓获罪犯 zhuāhuò zuìfànbắt giữ tội phạm
  • 当场抓获 dāngchǎng zhuāhuòbắt giữ tại trận
  • 成功抓获 chénggōng zhuāhuòbắt giữ thành công

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

捉住;捕获(多指违法犯罪分子)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

被 + 抓获 (归案)

Thường dùng trong câu bị động mang tính chất pháp luật, hình sự. VD: 嫌疑人已被抓获。– Nghi phạm đã bị bắt giữ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抓
获

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1