1Động từ
- cầm
- nắm
- túm
- bắt
- tóm
- gãi
- cào
- bắt, tóm
- bốc, nắm, bắt lấy
- bốc, tóm, chộp lấy, bắt
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
手指聚拢在一起拔取或执持;捉拿;用指甲抓挠。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
抓 + Tân ngữ (cơ hội / thời gian...)
chớp lấy, nắm chắc điều gì. VD: 抓机会。– Chớp lấy cơ hội.
抓 + bổ ngữ kết quả (住 / 到)
bắt được, nắm chặt. VD: 终于抓到了凶手。– Cuối cùng đã bắt được hung thủ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “抓” 5
- 抓住zhuāzhùnắm lấy; bắt giữ; nắm bắt (cơ hội, trọng điểm)HSK4
- 抓紧zhuājǐn TRẢO KHẨNnắm chắc; chớp lấy; tranh thủ (thời gian, cơ hội)HSK5
- 抓获zhuāhuò TRẢO HOẠCHbắt giữ; bắt được (tội phạm, kẻ xấu)HSK5
- 抓取zhuāqǔchộp lấy; bắt lấy; thu thập (dữ liệu trong tin học)HSK5
- 一把抓yībǎzhuāôm đồm hết; vơ đũa cả nắm; ôm hết việc vào mìnhHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
