Chuyển đến nội dung
抓

zhuā

Hán Việt: TRẢO

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. cầm
  2. nắm
  3. túm
  4. bắt
  5. tóm
  6. gãi
  7. cào
  8. bắt, tóm
  9. bốc, nắm, bắt lấy
  10. bốc, tóm, chộp lấy, bắt

Ví dụ

  1. 请抓住我的手。

    Qǐng zhuā zhù wǒ de shǒu.Xin hãy nắm lấy tay tôi.

  2. 警察抓住了小偷。

    Jǐngchá zhuā zhùle xiǎotōu.Cảnh sát đã bắt được tên trộm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抓住 zhuā zhùnắm lấy / bắt giữ
  • 抓痒 zhuā yǎnggãi ngứa
  • 抓小偷 zhuā xiǎotōubắt trộm
  • 抓住机会 zhuā zhù jīhuìnắm bắt cơ hội

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

手指聚拢在一起拔取或执持;捉拿;用指甲抓挠。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抓 + Tân ngữ (cơ hội / thời gian...)

chớp lấy, nắm chắc điều gì. VD: 抓机会。– Chớp lấy cơ hội.

抓 + bổ ngữ kết quả (住 / 到)

bắt được, nắm chặt. VD: 终于抓到了凶手。– Cuối cùng đã bắt được hung thủ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抓

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “抓” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1