Chuyển đến nội dung
投篮投籃

tóulán

Hán Việt: ĐẦU LAM

HSK5Lượng từ: 次

1Động từ

  1. ném bóng vào rổ
  2. ném rổ (bóng rổ)

Ví dụ

  1. 他在最后一秒投篮得分了。

    Tā zài zuìhòu yì miǎo tóulán défēn le.

    Anh ấy đã ném rổ ghi điểm vào giây cuối cùng.

  2. 练习投篮需要掌握正确的姿势。

    Liànxí tóulán xūyào zhǎngwò zhèngquè de zīshì.

    Luyện tập ném rổ cần nắm vững tư thế chính xác.

  3. 他的投篮命中率非常高。

    Tā de tóulán mìngzhònglǜ fēicháng gāo.

    Tỷ lệ ném rổ trúng đích của anh ấy rất cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 投篮得分 tóulán défēnném rổ ghi điểm
  • 投篮姿势 tóulán zīshìtư thế ném rổ
  • 练习投篮 liànxí tóulánluyện ném rổ
  • 投篮命中率 tóulán mìngzhònglǜtỷ lệ ném bóng chính xác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

篮球运动中把球向篮圈投掷。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

投篮 + kết quả/được thua

ném rổ làm sao đó. VD: 投篮投中了。– Ném bóng trúng rổ rồi.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

投
篮

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1