Chuyển đến nội dung
投

tóu

Hán Việt: ĐẦU

HSK5

1Động từ

  1. ném
  2. quăng
  3. quăng vứt
  4. bỏ vào
  5. gửi
  6. bầu
  7. đầu tư

Ví dụ

  1. 他把篮球投进了篮筐。

    Tā bǎ lánqiú tóu jìn le lánkuāng.

    Anh ấy ném quả bóng rổ vào rổ.

  2. 请把选票投进投票箱。

    Qǐng bǎ xuǎnpiào tóu jìn tóupiàoxiāng.

    Xin hãy bỏ phiếu bầu vào thùng phiếu.

  3. 这家公司在这个项目上投了很多资金。

    Zhè jiā gōngsī zài zhè gè xiàngmù shang tóu le hěn duō zījīn.

    Công ty này đã đầu tư rất nhiều vốn vào dự án này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 投篮 tóulánném bóng vào rổ
  • 投票 tóupiàobỏ phiếu
  • 投资 tóuzīđầu tư
  • 投稿 tóugǎogửi bài cộng tác

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

抛掷;投放,寄送;投入资金等。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật + 投进 / 投入 + nơi chốn

Bỏ hoặc ném thứ gì vào đâu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

投

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “投” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1