Từ điển chưa có mục “篮”. Pinyin tham khảo: lán. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “篮” 8
- 篮球lánqiú LAM CẦUbóng rổHSK2
- 篮子lánzi LAM TỬgiỏ; rổ; lànHSK4
- 投篮tóulán ĐẦU LAMném bóng vào rổ; ném rổ (bóng rổ)HSK5
- 摇篮yáolán DAO LAMcái nôi (ru em bé); cái nôi (nơi khởi nguồn)HSK7–9
- 篮板lánbǎnbảng rổ (bóng rổ); bóng bật bảng; pha bắt bóng bật bảng (rebound trong bóng rổ)
- 打篮球dǎ lánqiú ĐẢ LAM CẦUchơi bóng rổHSK1
- 菜篮子càilánzi THÁI LAM TỬgiỏ rau, nguồn cung cấp thực phẩm hàng ngàyHSK7–9
- 篮球场lánqiúchǎng LAM CẦU TRÀNGsân bóng rổ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
