1Danh từ
- ghế xếp
- ghế gấp
Ví dụ
Qù gōngyuán yěcān shí, tā cóng hòubèixiāng lǐ ná chū le liǎng bǎ zhéyǐ.Khi đi dã ngoại ở công viên, anh ấy lấy hai chiếc ghế xếp từ cốp xe ra.
Yéye xǐhuan zuò zài yángtái de zhéyǐ shàng shài tàiyáng kàn bàozhǐ.Ông nội thích ngồi trên chiếc ghế gấp ở ban công phơi nắng đọc báo.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
可以折叠起来的椅子,便于存放和随身携带。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一把 + 折椅
Lượng từ chuẩn của '折椅' là '把' (dành cho đồ vật có tay cầm hoặc ghế ngồi).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
