Chuyển đến nội dung
抚摩撫摩

fǔmó

Hán Việt: PHỦ MA

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. vuốt ve
  2. mơn trớn
  3. xoa nhẹ

Ví dụ

  1. 母亲温柔地抚摩着孩子的头发。

    Mǔqīn wēnróu de fǔmó zhe háizi de tóufa.Người mẹ dịu dàng vuốt ve mái tóc của con.

  2. 老爷爷轻轻抚摩着老猫。

    Lǎoyéye qīngqīng fǔmó zhe lǎomāo.Ông cụ nhẹ nhàng vuốt ve chú mèo già.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 轻轻抚摩 qīngqīng fǔmónhẹ nhàng vuốt ve
  • 温柔抚摩 wēnróu fǔmódịu dàng mơn trớn
  • 抚摩额头 fǔmó étóuxoa trán
  • 抚摩双手 fǔmó shuāngshǒuxoa hai bàn tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用手轻轻按着并来回移动;抚摸。

Ghi chú: Thường dùng hoán đổi với 抚摸, nhưng 抚摩 mang sắc thái văn viết nhiều hơn.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

轻轻/温柔地 + 抚摩 + tân ngữ

Dùng phó từ tình thái miêu tả động tác xoa, vuốt ve một cách dịu dàng. VD: 她温柔地抚摩着小狗。– Cô ấy dịu dàng vuốt ve chú cún.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抚
摩

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1