Chuyển đến nội dung
抚撫

fǔ

Hán Việt: PHỦ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. vuốt ve
  2. vỗ nhẹ
  3. an ủi
  4. vỗ về
  5. nuôi nấng
  6. dưỡng dục

Ví dụ

  1. 母亲温柔地抚摸着孩子的头发。

    Mǔqīn wēnróu de fǔmō zhe háizi de tóufa.Người mẹ dịu dàng vuốt ve mái tóc của con.

  2. 老人轻抚着旧照片,陷入了沉思。

    Lǎorén qīng fǔ zhe jiù zhàopiàn, xiànrù le chénsī.Cụ già khẽ vuốt bức ảnh cũ, chìm vào trầm tư.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抚摸 fǔmōvuốt ve
  • 抚慰 fǔwèian ủi, vỗ về
  • 抚养 fǔyǎngnuôi nấng
  • 安抚 ānfǔtrấn an, xoa dịu
  • 抚恤 fǔxùtrợ cấp khó khăn, cứu tế

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用手轻轻按着并移动;安慰;抚育,养育。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抚养 + tân ngữ (子女/孩子)

nuôi nấng ai khôn lớn. VD: 抚养成人。– Nuôi nấng nên người.

安抚 / 抚慰 + 人

an ủi, làm dịu cảm xúc của ai. VD: 安抚伤员。– Trấn an thương binh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抚

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “抚” 10

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1