mó MA
1Động từ
- cọ xát
- xoa
- chà xát
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
擦,抚摩;靠近,迫近。
Ghi chú: Chữ Ma (麻) ở trên lấy âm, bộ Thủ (手, tay) ở dưới chỉ động tác xoa xát, xoa bóp.
mā MA
2Động từ
- vuốt ve
- xoa
- vuốt phẳng
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用手轻轻按着并移动;捋;抚弄。
Ghi chú: 摩 còn có âm đọc thông dụng hơn là mó (摩擦, 观摩) và mò.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
按 + 摩
kết hợp thành động từ/danh từ 'mát-xa, xoa bóp'. VD: 我想去做个按摩。– Tôi muốn đi mát-xa một chút.
把 + vật + 摩平
vuốt phẳng vật gì đó bị nhăn, nhàu. VD: 把纸摩平 – vuốt phẳng tờ giấy.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “摩” 13
- 按摩ànmó AN MAmát-xa; xoa bóp; mát xa, xoa bópHSK6
- 抚摩fǔmó PHỦ MAvuốt ve; mơn trớn; xoa nhẹHSK6
- 摩登módēng MA ĐĂNGhiện đại; tân thời; thời thượngHSK6
- 摩根mógēnMorgan (tên riêng người hoặc tổ chức tài chính)HSK6
- 揣摩chuǎimó SỦY MAnghiền ngẫm; tìm hiểu sâu; suy xét kỹHSK7–9
- 观摩guānmó QUAN MAquan sát học tập; học hỏi lẫn nhauHSK7–9
- 摩擦mócā MA SÁTcọ xát; ma sát; xích míchHSK7–9
- 摩托车mótuōchē MA THÁC XAxe máy; xe mô tôHSK6
- 摩擦力mócālìlực ma sátHSK6
- 摩天轮mótiānlún MA THIÊN LUÂNđu quay khổng lồ; vòng quay mặt trờiHSK6
- 按摩棒ànmóbàng ÁN MA BỔNGgậy mát-xa; máy mát-xa cầm tay
- 阿摩尼亚āmóníyà A MA NI Áamoniac (khí amoniac hoặc dung dịch amoniac)
- 阿摩司书āmósīshū A MA TƯ THƯSách A-mốt (một sách trong Cựu Ước của Kinh Thánh)
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
