1Tính từ
- bắt mắt
- nổi bật
- hút mắt
Ví dụ
Tā jīntiān de zhuāngbàn fēicháng qiǎngyǎn.
Trang phục hôm nay của cô ấy rất bắt mắt.
Zhè ge hóngsè de zhāopai géwài qiǎngyǎn.
Tấm biển hiệu màu đỏ này đặc biệt hút mắt.
Tā zài bǐsài zhōng de biǎoxiàn géwài qiǎngyǎn.
Màn thể hiện của anh ấy trong trận đấu vô cùng nổi bật.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
十分引人注目,引逗视觉。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
格外/十分/特别 + 抢眼
dùng phó từ mức độ bổ nghĩa cho 抢眼 biểu thị sự nổi bật, thu hút ánh nhìn
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
