1Động từ
- cướp
- giật
- tranh thủ
- giành trước (làm việc gì đó)
- cướp, giật
- tranh giành, săn (tin)
- tranh giành, giật, săn đón
- tranh giành, cướp, săn (tin)
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
夺取;争先抢先。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
抢着 + động từ
Tranh nhau, giành nhau làm việc gì trước. VD: 小朋友们抢着回答老师的问题。– Các bạn nhỏ tranh nhau trả lời câu hỏi của cô giáo.
抢 + tân ngữ (đồ vật/thời gian)
Cướp lấy, hoặc tranh thủ giành giật (như thời gian, cơ hội). VD: 我们要抢时间把工作完成。– Chúng ta phải tranh thủ thời gian hoàn thành công việc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “抢” 5
- 抢救qiǎngjiù CƯỚP CỨUcấp cứu; cứu chữa khẩn cấp; cấp cứu, cứu chữa khẩn cấpHSK5
- 抢夺qiǎngduó CƯỚP ĐOẠTcướp đoạt; giằng lấy; tranh đoạtHSK7–9
- 抢劫qiǎngjié CƯỚP KIẾPcướp giật; cướp bóc; cướp tài sảnHSK7–9
- 抢眼qiǎngyǎn CƯỚP NHÃNbắt mắt; nổi bật; hút mắtHSK7–9
- 抢风航行qiāngfēnghángxíngchạy ngược gió; đi đón gió zích zắc (thuyền buồm)HSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
