Chuyển đến nội dung
护肘護肘

hùzhǒu

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、副、对

1Danh từ

  1. đồ bảo hộ khuỷu tay
  2. băng bảo vệ cùi chỏ

Ví dụ

  1. 玩滑板的时候一定要戴好护肘。

    Wán huábǎn de shíhou yídìng yào dài hǎo hùzhǒu.Khi trượt ván nhất định phải đeo băng bảo vệ khuỷu tay cẩn thận.

  2. 这个护肘能有效减轻运动伤害。

    Zhè ge hùzhǒu néng yǒuxiào jiǎnqīng yùndòng shānghài.Cái băng khuỷu tay này có thể giảm chấn thương thể thao một cách hiệu quả.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 戴护肘 dài hùzhǒuđeo băng bảo vệ khuỷu tay
  • 副护肘 fù hùzhǒuđôi băng cùi chỏ
  • 运动护肘 yùndòng hùzhǒuđồ bảo hộ khuỷu tay thể thao
  • 脱下护肘 tuōxià hùzhǒutháo băng khuỷu tay

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

戴在手肘上起保护作用的装备。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

戴 / 戴上 + 护肘

Dùng chỉ hành động trang bị băng bảo vệ ở khuỷu tay. VD: 打网球时建议戴上护肘。– Khi chơi quần vợt nên đeo băng bảo hộ cùi chỏ.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

护
肘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1