Chuyển đến nội dung
护護

hù

Hán Việt: HỘ

HSK7–9Bộ: 扌7 nét

1Động từ

  1. bảo vệ
  2. che chở
  3. bênh vực

Ví dụ

  1. 保护环境,人人有责。

    Bǎohù huánjìng, rénrén yǒu zé.

    Bảo vệ môi trường, ai ai cũng có trách nhiệm.

  2. 他总是护着自己的弟弟。

    Tā zǒngshì hùzhe zìjǐ de dìdi.

    Anh ấy luôn che chở cho em trai mình.

  3. 母亲用身体护住了怀里的孩子。

    Mǔqīn yòng shēntǐ hùzhù le huái lǐ de háizi.

    Người mẹ lấy thân mình che chở cho đứa con trong lòng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

保卫,使不受伤害;偏袒。

Ghi chú: Bộ thủ gảy 扌 biểu thị bàn tay che chở bảo hộ; bên phải là chữ 户 (hộ: cửa nhà).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

护着 + người

Biểu thị hành động che chở, bao bọc hoặc bênh vực ai đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

护

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “护” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1