1Động từ
- bảo vệ
- che chở
- bênh vực
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
保卫,使不受伤害;偏袒。
Ghi chú: Bộ thủ gảy 扌 biểu thị bàn tay che chở bảo hộ; bên phải là chữ 户 (hộ: cửa nhà).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
护着 + người
Biểu thị hành động che chở, bao bọc hoặc bênh vực ai đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “护” 18
- 护照hùzhào HỘ CHIẾUhộ chiếuHSK3
- 保护bǎohù BẢO HỘbảo vệ; gìn giữHSK4
- 护士hùshi HỘ SĨy tá; hộ sĩ; y tá, hộ lýHSK4
- 爱护àihù ÁI HỘyêu quý và bảo vệ; giữ gìn; chăm sócHSK5
- 维护wéihù DUY HỘduy trì và bảo vệ; gìn giữ; bảo trìHSK6
- 护送hùsòng HỘ TỐNGhộ tống; bảo vệ và đưa điHSK6
- 护卫hùwèi HỘ VỆbảo vệ; che chở; hộ vệHSK6
- 护膝hùxī HỘ TẤTđồ bảo hộ đầu gối; băng gốiHSK6
- 护肘hùzhǒuđồ bảo hộ khuỷu tay; băng bảo vệ cùi chỏHSK6
- 辩护biànhù BIỆN HỘbiện hộ; bào chữa; bênh vựcHSK7–9
- 防护fánghù PHÒNG HỘbảo vệ; phòng hộ; che chắnHSK7–9
- 呵护hēhù HA HỘchở che; chăm sóc yêu thương; nâng niuHSK7–9
- 护理hùlǐ HỘ LÝchăm sóc; điều dưỡng; hộ lýHSK7–9
- 监护jiānhù GIAM HỘgiám hộ; trông nom và chăm sóc; sự giám hộHSK7–9
- 看护kānhù KHÁN HỘchăm sóc; trông nom; chăm nomHSK7–9
- 守护shǒuhù THỦ HỘcanh giữ; bảo vệ; gìn giữHSK7–9
- 掩护yǎnhù YỂM HỘyểm hộ; che chở; bao cheHSK7–9
- 拥护yōnghù ỦNG HỘủng hộHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
