Chuyển đến nội dung
肘

zhǒu

Hán Việt: TRỬU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 只、个

1Danh từ

  1. khuỷu tay
  2. cùi chỏ
  3. phần giò heo (thịt bắp chân lợn)

Ví dụ

  1. 摔倒时他的肘部受了轻伤。

    Shuāidǎo shí tā de zhǒubù shòule qīngshāng.Khi ngã xuống, phần khuỷu tay anh ấy đã bị thương nhẹ.

  2. 上课时不要用手肘托着下巴。

    Shàngkè shí búyào yòng shǒuzhǒu tuōzhe xiàba.Trong giờ học đừng lấy cùi chỏ chống cằm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 胳膊肘 gēbozhǒucùi chỏ, khuỷu tay
  • 肘关节 zhǒuguānjiékhớp khuỷu tay
  • 猪肘 zhūzhǒuchân giò lợn
  • 捉襟见肘 zhuōjīn jiànzhǒugiật gấu vá vai, túng quẫn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

上臂和前臂相接的向外凸起的部分;也指猪腿上部靠近关节的肉。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 肘 + 动词

Dùng cùi chỏ / khuỷu tay để làm gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

肘

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “肘” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1