Chuyển đến nội dung
报案報案

bào’àn

Hán Việt: BÁO ÁN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. báo án
  2. báo cảnh sát

Ví dụ

  1. 发现家中失窃后,他立刻报了案。

    Fāxiàn jiā zhōng shīqiè hòu, tā lìkè bào le àn.Sau khi phát hiện nhà bị trộm, anh ấy lập tức báo án.

  2. 警方接到报案后迅速赶往现场。

    Jǐngfāng jiēdào bào'àn hòu xùnsù gǎnwǎng xiànchǎng.Cảnh sát sau khi nhận được tin báo án đã nhanh chóng tới hiện trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 及时报案 jíshí bào'ànkịp thời báo án
  • 向警方报案 xiàng jǐngfāng bào'ànbáo án với cảnh sát
  • 接到报案 jiēdào bào'ànnhận được tin báo án
  • 报案人 bào'ànrénngười báo án

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

向公安或有关机关报告案情。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

向/跟 + cảnh sát/cơ quan + 报案

Báo án với cơ quan công an hoặc cảnh sát.

报了/过 + 案 (kết cấu li hợp)

报案 là động từ li hợp, có thể chèn trợ từ thời thái vào giữa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

报
案

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1