Chuyển đến nội dung
报章報章

bàozhāng

Hán Việt: BÁO CHƯƠNG

Danh từ

Lượng từ: 份、种

1Danh từ

  1. báo chí
  2. báo và tạp chí

Ví dụ

  1. 这则重大新闻登上了各大报章的头条。

    Zhè zé zhòngdà xīnwén dēng shàng le gè dà bàozhāng de tóutiáo.Bản tin quan trọng này đã lên trang nhất của các tờ báo lớn.

  2. 他每天清晨都有阅读报章的习惯。

    Tā měitiān qīngchén dōu yǒu yuèdú bàozhāng de xíguàn.Ông ấy có thói quen đọc báo chí vào mỗi sáng sớm.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 各大报章 gè dà bàozhāngcác tờ báo lớn
  • 报章杂志 bàozhāng zázhìbáo chí tạp chí
  • 翻阅报章 fānyuè bàozhānglật giở báo chí
  • 报章报道 bàozhāng bàodàobáo chí đưa tin

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

报纸的总称,常与“杂志”连用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

报章 + 报道 / 刊登

Báo chí đưa tin hoặc đăng tải tin tức. VD: 许多报章都报道了这项科技突破。– Nhiều báo chí đều đã đưa tin về đột phá công nghệ này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

报
章

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1