Chuyển đến nội dung
披索

pīsuǒ

Hán Việt: PHI TÁC

Danh từ

Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. đồng Peso (đơn vị tiền tệ)

Ví dụ

  1. 菲律宾的货币是披索。

    Fēilǜbīn de huòbì shì pīsuǒ.Tiền tệ của Philippines là đồng Peso.

  2. 我把美元换成了一些披索。

    Wǒ bǎ měiyuán huàn chéng le yìxiē pīsuǒ.Tôi đổi một ít đô-la Mỹ sang đồng Peso.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 兑换披索 duìhuàn pīsuǒđổi tiền Peso
  • 菲律宾披索 Fēilǜbīn pīsuǒđồng Peso Philippines
  • 墨西哥披索 Mòxīgē pīsuǒđồng Peso Mexico

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某些西班牙语国家和地区的货币单位,通常也译作“比索”。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把……换成 + 披索

đổi tiền gì sang đồng Peso. VD: 我把人民币换成了披索。– Tôi đổi nhân dân tệ sang đồng Peso.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

披
索

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1