Chuyển đến nội dung
披

pī

Hán Việt: PHI

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. khoác
  2. choàng
  3. xõa (tóc)

Ví dụ

  1. 外面冷,披上一件外套吧。

    Wàimiàn lěng, pī shang yī jiàn wàitào ba.Bên ngoài lạnh, khoác thêm một chiếc áo khoác đi.

  2. 她披着长发,看起来很温柔。

    Tā pī zhe chángfà, kàn qǐlái hěn wēnróu.Cô ấy xõa mái tóc dài, trông rất dịu dàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 披上大衣 pī shang dàyīkhoác áo măng tô
  • 披星戴月 pīxīng-dàiyuèdãi ánh sao đội ánh trăng (chỉ sự vất vả)
  • 披头散发 pītóu-sànfàđầu bù tóc rối
  • 披肩 pījiānkhăn choàng vai

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

覆盖或搭在肩背上;散开。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

披 + 上/在 + tân ngữ

Khoác lên người hoặc vắt vật gì lên vai, lưng. VD: 披在肩上 (khoác trên vai).

披着 + danh từ (tóc/áo)

Trạng thái đang xõa tóc hoặc đang khoác áo. VD: 披着毛巾 (khoác khăn tắm).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

披

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “披” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1