Chuyển đến nội dung
抹去

mǒqù

Hán Việt: MỌT KHỨ

Động từ

1Động từ

  1. lau sạch
  2. xóa bỏ
  3. xóa nhòa

Ví dụ

  1. 她轻轻抹去了脸上的泪水。

    Tā qīngqīng mǒqù le liǎn shàng de lèishuǐ.Cô ấy nhẹ nhàng lau đi những giọt nước mắt trên mặt.

  2. 岁月无法抹去我们心中的美好回忆。

    Suìyuè wúfǎ mǒqù wǒmen xīnzhōng de měihǎo huíyì.Năm tháng không thể xóa nhòa những ký ức tươi đẹp trong lòng chúng ta.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抹去眼泪 mǒqù yǎnlèilau nước mắt
  • 抹去记忆 mǒqù jìyìxóa bỏ ký ức
  • 抹去痕迹 mǒqù hénjìxóa sạch dấu vết
  • 难以抹去 nányǐ mǒqùkhó mà xóa nhòa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

擦掉、擦去;比喻消除痕迹、记忆或事实。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 抹去

lau hoặc xóa sạch cái gì đó (vết tích, ký ức...). VD: 把历史的污点抹去 – Xóa bỏ vết nhơ lịch sử.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抹
去

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1