1Động từ
- bôi
- thoa
- quệt
- lau
Ví dụ
Tā wǎng liǎn shang mǒ le yìdiǎn hùfūshuāng.
Cô ấy thoa một ít kem dưỡng da lên mặt.
Qǐng bǎ zhuōzi shang de shuǐ mǒ gānjìng.
Làm ơn lau sạch nước trên bàn.
Yīshēng zài tā de shāngkǒu shang mǒ le yì céng yàogāo.
Bác sĩ đã bôi một lớp thuốc mỡ lên vết thương của anh ấy.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
涂敷;擦拭。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
往/在……上 + 抹 + danh từ (chất bôi)
bôi/thoa cái gì lên bề mặt nào đó. VD: 往面包上抹黄油 – quệt bơ lên bánh mì.
把 + bề mặt/chất lỏng + 抹 + kết quả (干净/掉)
lau sạch bề mặt hoặc lau đi chất bẩn. VD: 把眼泪抹掉 – gạt nước mắt đi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “抹” 6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
