Chuyển đến nội dung
抹布

mābù

Hán Việt: MẠT BỐ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 块

1Danh từ

  1. giẻ lau

Ví dụ

  1. 他拿着抹布把窗户擦得干干净净。

    Tā názhe mābù bǎ chuānghu cā de gāngānjìngjìng.Anh ấy cầm giẻ lau lau cửa sổ sạch bóng.

  2. 请帮我拿一块干净的抹布。

    Qǐng bāng wǒ ná yí kuài gānjìng de mābù.Xin hãy lấy giúp tôi một miếng giẻ lau sạch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一块抹布 yí kuài mābùmột cái giẻ lau
  • 湿抹布 shī mābùgiẻ lau ướt
  • 洗抹布 xǐ mābùgiặt giẻ lau
  • 拿抹布 ná mābùcầm giẻ lau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

专用来擦器物使干净的布。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 抹布 + 擦 + tân ngữ

dùng giẻ lau để chùi sạch bề mặt đồ vật. VD: 用抹布擦桌子。– Dùng giẻ lau bàn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抹
布

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1