Chuyển đến nội dung
抹杀抹殺

mǒshā

Hán Việt: MỌAT SÁT

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. xoá bỏ
  2. phủ nhận
  3. bác bỏ

Ví dụ

  1. 谁也抹杀不了历史事实。

    Shuí yě mǒshā bù liǎo lìshǐ shìshí.Không ai có thể phủ nhận sự thật lịch sử.

  2. 你不能因为一次失误就抹杀他全部的功劳。

    Nǐ bù néng yīnwèi yí cì shīwù jiù mǒshā tā quánbù de gōngláo.Bạn không thể vì một lần sai sót mà phủ nhận toàn bộ công lao của anh ấy.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 抹杀事实 mǒshā shìshíphủ nhận sự thật
  • 抹杀成绩 mǒshā chéngjìxoá bỏ thành tích
  • 抹杀功劳 mǒshā gōngláophủ nhận công lao
  • 难以抹杀 nányǐ mǒshākhó mà xóa bỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

完全勾销,统统否定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

抹杀 + 成绩/事实/功劳

Thường kết hợp với các danh từ trừu tượng chỉ công lao, thành tựu hoặc sự thật. VD: 抹杀不了 – không thể xóa bỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

抹
杀

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1