1Động từ
- kéo chặt
- kéo căng
- thắt chặt
Ví dụ
Shàng chē hòu qǐng lājǐn ānquándài.
Sau khi lên xe xin vui lòng thắt chặt dây an toàn.
Tā lājǐn le māma de shǒu, shēngpà zǒudiū.
Cậu bé nắm chặt tay mẹ, sợ bị lạc.
Guā dàfēng le, tā bǎ wàitào lājǐn le yìxiē.
Gió lớn nổi lên, anh ấy kéo chặt áo khoác lại một chút.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用力拉使之收紧或绷紧。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + tân ngữ + 拉紧
kéo/thắt chặt thứ gì đó. VD: 把绳子拉紧一点。– Kéo dây căng ra một chút.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
