1Danh từ
- Lari (đơn vị tiền tệ của Gruzia)
Ví dụ
Gélǔjíyà de guānfāng huòbì shì lālǐ.
Đơn vị tiền tệ chính thức của Gruzia là Lari.
Qù Gélǔjíyà lǚyóu xūyào duìhuàn yìxiē lālǐ.
Đi du lịch Gruzia cần đổi một ít đồng Lari.
Jīntiān lālǐ duì měiyuán de huìlǜ yǒu suǒ shàngshēng.
Hôm nay tỷ giá Lari so với USD có phần tăng lên.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
格鲁吉亚的法定货币名称(Lari);也常作西方男子名 Larry 的音译。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
兑换 + số lượng + 拉里
Đổi lấy một lượng tiền Lari nhất định. VD: 我在机场兑换了五百拉里。– Tôi đã đổi 500 Lari ở sân bay.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
