Chuyển đến nội dung
拍板

pāibǎn

Hán Việt: PHÁCH BẢN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. quyết định cuối cùng
  2. chốt hạ
  3. chốt đơn

Ví dụ

  1. 经过反复讨论,董事长终于拍板了这个方案。

    Jīngguò fǎnfù tǎolùn, dǒngshìzhǎng zhōngyú pāibǎn le zhè ge fāng'àn.Sau nhiều lần thảo luận, chủ tịch cuối cùng đã chốt hạ phương án này.

  2. 这件事还得由总经理亲自拍板才行。

    Zhè jiàn shì hái děi yóu zǒngjīnglǐ qīnzì pāibǎn cái xíng.Việc này vẫn phải do đích thân tổng giám đốc quyết định mới được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拍板决定 pāibǎn juédìngchốt quyết định
  • 最终拍板 zuìzhōng pāibǎnchốt hạ cuối cùng
  • 拍板定案 pāibǎn dìng'ànchốt phương án định đoạt
  • 由谁拍板 yóu shéi pāibǎndo ai quyết định cuối cùng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

比喻最后做出决定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

由 + ai đó + 拍板

Biểu thị quyền quyết định tối hậu thuộc về ai.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拍
板

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1