Chuyển đến nội dung
拖住

tuōzhù

Hán Việt: THA TRÚ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. kéo lại
  2. giữ chặt
  3. cầm chân
  4. kìm chân

Ví dụ

  1. 他一把拖住了想要离开的朋友。

    Tā yìbǎ tuōzhù le xiǎng yào líkāi de péngyou.Anh ấy túm chặt lấy người bạn đang muốn rời đi.

  2. 我们得想办法拖住敌人。

    Wǒmen děi xiǎng bànfǎ tuōzhù dírén.Chúng ta phải nghĩ cách kìm chân kẻ địch.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拖住对手 tuōzhù duìshǒukìm chân đối thủ
  • 拖住脚步 tuōzhù jiǎobùníu giữ bước chân
  • 死死拖住 sǐsǐ tuōzhùgiữ chặt không buông
  • 被家事拖住 bèi jiāshì tuōzhùbị việc nhà níu chân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拉住使不前进,或牵制住使不能自由行动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拖住 + tân ngữ (người / thời gian)

ngăn cản không cho di chuyển hoặc làm chậm tiến độ của ai đó. VD: 设法拖住他十分钟。– Tìm cách giữ chân anh ta mười phút.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拖
住

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1