Chuyển đến nội dung
拖拕 / 拖

tuō

Hán Việt: THA

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. kéo
  2. lôi
  3. lau (nhà bằng cây lau)
  4. kéo dài
  5. trì hoãn
  6. kéo dài, lần lữa, trì hoãn

Ví dụ

  1. 他拖着沉重的行李往前走。

    Tā tuōzhe chénzhòng de xíngli wǎng qián zǒu.Anh ấy kéo hành lý nặng nề tiến về phía trước.

  2. 地上很脏,需要拖一下。

    Dìshang hěn zāng, xūyào tuō yíxià.Sàn nhà bẩn quá, cần phải lau qua một chút.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拖地 tuō dìlau nhà
  • 拖鞋 tuōxiédép lê
  • 拖延时间 tuōyán shíjiānkéo dài thời gian
  • 拖后腿 tuō hòutuǐcản trở, làm vướng chân

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拉着移动;擦地;延长时间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拖着 + tân ngữ

Kéo lê hoặc mang vác một vật nặng nề/mệt mỏi. VD: 拖着疲惫的身体 – Kéo lê thân thể mệt mỏi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “拖” 7

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1