Chuyển đến nội dung
住

zhù

Hán Việt: TRÚ

Động từ

HSK1Bộ: 亻7 nét

1Động từ

  1. ở
  2. cư trú
  3. ở, cư trú
  4. ở, sống

Ví dụ

  1. 我住在河内。

    Tôi sống ở Hà Nội.

  2. 你住在哪里?

    Nǐ zhù zài nǎlǐ?Bạn sống ở đâu?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 住在 zhù zàisống ở, cư trú ở
  • 住宾馆 zhù bīnguǎnở khách sạn
  • 住学校 zhù xuéxiàonội trú ở trường
  • 住几天 zhù jǐ tiānở lại mấy ngày

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

长期居住或临时住宿。

Ghi chú: Động từ.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

住 + 在 + Địa điểm

Sống hoặc ở tại một nơi nào đó. VD: 他住在北京。 – Anh ấy sống ở Bắc Kinh.

住 + Khoảng thời gian

Tạm trú, ở lại trong khoảng thời gian nhất định. VD: 我在这里住了一个月。 – Tôi ở đây được một tháng rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

住

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “住” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1