Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
长期居住或临时住宿。
Ghi chú: Động từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
住 + 在 + Địa điểm
Sống hoặc ở tại một nơi nào đó. VD: 他住在北京。 – Anh ấy sống ở Bắc Kinh.
住 + Khoảng thời gian
Tạm trú, ở lại trong khoảng thời gian nhất định. VD: 我在这里住了一个月。 – Tôi ở đây được một tháng rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “住” 18
- 记住jìzhù KÝ TRỤghi nhớ; ghi nhớ, nhớ kỹHSK2
- 住院zhùyuàn TRÚ VIỆNnằm viện; nhập viện; nằm viện, nhập việnHSK3
- 入住rùzhù NHẬP TRÚdọn vào ở; nhận phòng (khách sạn); dọn vào ở, nhận phòngHSK4
- 堵住dǔzhù ĐỔ TRÚchặn lại; bịt lại; làm tắc nghẽnHSK4
- 卡住kǎzhùbị kẹt; mắc kẹt; bị nghẽnHSK4
- 留住liúzhùgiữ lại; giữ chân; níu giữHSK4
- 抓住zhuāzhùnắm lấy; bắt giữ; nắm bắt (cơ hội, trọng điểm)HSK4
- 居住jūzhù CƯ TRÚcư trú; sinh sống; ởHSK5
- 住房zhùfáng TRÚ PHÒNGnhà ởHSK5
- 住宿zhùsù TRÚ TÚCtrọ lại; nghỉ lại; ở trọHSK5
- 住址zhùzhǐ TRÚ CHỈđịa chỉ nhà; địa chỉ cư trú; địa chỉ cư trú, nơi ởHSK5
- 包住bāozhù BAO TRÚgói lại; bọc kín; bao phủHSK5
- 迷住mízhu MÊ TRÚmê hoặc; làm mê mẩn; thu hútHSK5
- 拖住tuōzhù THA TRÚkéo lại; giữ chặt; cầm chânHSK5
- 握住wòzhù ÁC TRÚnắm chặt; nắm lấyHSK5
- 住所zhùsuǒchỗ ở; nơi cư trúHSK5
- 住宅zhùzhái TRÚ TRẠCHnhà ở; nơi ở; nhà ở, nơi ởHSK6
- 钩住gōuzhù CÂU TRỤmóc vào; móc chặt; vướng vàoHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
