Chuyển đến nội dung
拜倒

bàidǎo

Hán Việt: BÁI ĐẢO

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. quỳ lạy
  2. sụp lạy
  3. bị khuất phục
  4. mê mẩn cúi mình

Ví dụ

  1. 信徒们虔诚地拜倒在佛像前。

    Xìntúmen qiánchéng de bàidǎo zài fóxiàng qián.Các tín đồ thành kính quỳ lạy trước tượng Phật.

  2. 许多追求者都拜倒在她的石榴裙下。

    Xǔduō zhuīqiúzhě dōu bàidǎo zài tā de shíliúqún xià.Nhiều người theo đuổi đều mê mẩn quỳ gối dưới chân nàng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拜倒在地 bàidǎo zài dìquỳ rạp xuống đất
  • 拜倒在石榴裙下 bàidǎo zài shíliúqún xiàquỳ gối trước váy lựu (mê mẩn người phụ nữ)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

跪在地上磕头;比喻佩服、敬仰或屈从于某人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拜倒在……下/前

Biểu thị sự sùng bái, tôn kính hoặc mê mẩn, quy phục trước ai đó/cái gì đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拜
倒

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1