Chuyển đến nội dung
拜见拜見

bàijiàn

Hán Việt: BÁI KIẾN

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. bái kiến
  2. yết kiến
  3. đến thăm (người bề trên hoặc người được kính trọng)

Ví dụ

  1. 他专程前去拜见老恩师。

    Tā zhuānchéng qiánqù bàijiàn lǎo ēnshī.Anh ấy cất công đến bái kiến người thầy cũ.

  2. 晚辈特地前来拜见长辈。

    Wǎnbèi tèdì qiánlái bàijiàn zhǎngbèi.Hậu bối đặc biệt đến để bái kiến bậc tiền bối.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 前来拜见 qiánlái bàijiànđến bái kiến
  • 拜见长辈 bàijiàn zhǎngbèibái kiến bậc trưởng bối
  • 专程拜见 zhuānchéng bàijiànchuyên tâm lặn lội đến bái kiến
  • 拜见岳父 bàijiàn yuèfùbái kiến bố vợ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

敬辞,谒见;拜访会见(地位高或年长的人)。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拜见 + người bề trên / tiền bối

Kính từ chỉ hành động đến thăm gặp người có vai vế cao hơn hoặc được kính trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拜
见

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1