1Động từ
- gặp
- thấy
- thấy, gặp
- gặp, thấy
- gặp, gặp mặt
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
看到;相见,会面。
Ghi chú: Động từ.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
Thời gian / Địa điểm + 见
Dùng trong câu chào tạm biệt hẹn gặp lại. VD: 下周见!– Tuần sau gặp nhé!
động từ (看/听) + 见
Làm bổ ngữ kết quả biểu thị việc nhìn thấy, nghe thấy. VD: 我听见了。– Tôi nghe thấy rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “见” 18
- 看见kànjiàn KHÁN KIẾNnhìn thấy; nhìn thấy, thấy; nhìn thấy, trông thấyHSK1
- 听见tīngjiàn THÍNH KIẾNnghe thấyHSK1
- 再见zàijiàn TÁI KIẾNtạm biệt; gặp lạiHSK1
- 见到jiàndào KIẾN ĐÁOnhìn thấy; gặp đượcHSK2
- 不见bújiàn BẤT KIẾNkhông thấy; mất; biến mấtHSK3
- 常见cháng jiàn THƯỜNG KIẾNthường thấy; thông thường; phổ biếnHSK3
- 见面jiànmiàn KIẾN DIỆNgặp mặt; gặp nhau; gặp mặt, gặp gỡHSK3
- 遇见yùjiàn NGỘ KIẾNgặp; bắt gặp; gặp gỡHSK3
- 少见shǎojiàn THIỂU KIẾNhiếm thấy; ít gặpHSK4
- 意见yìjiàn Ý KIẾNý kiến; quan điểm; ý kiến bất đồngHSK4
- 梦见mèngjiàn MỘNG KIẾNmơ thấy; chiêm bao thấy; mơ thấy, mộng thấyHSK4
- 相见xiāngjiàngặp nhau; gặp mặtHSK4
- 可见kějiàn KHẢ KIẾNcó thể thấy; đủ thấy; cho thấyHSK5
- 碰见pèngjiàn BÁNH KIẾNtình cờ gặp; bắt gặpHSK5
- 望见wàngjiàn VỌNG KIẾNnhìn thấy từ xa; trông thấyHSK5
- 只见zhǐjiàn CHỈ KIẾNchỉ thấy; chỉ thấy, vừa nhìn đã thấyHSK5
- 罕见hǎnjiàn HÃN KIẾNhiếm thấy; hiếm cóHSK6
- 会见huìjiàn HỘI KIẾNgặp gỡ; tiếp kiến; hội kiếnHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
