Chuyển đến nội dung
拟人擬人

nǐrén

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. nhân hóa (biện pháp tu từ)

Ví dụ

  1. 拟人是一种常见的修辞手法。

    Nǐrén shì yī zhǒng chángjiàn de xiūcí shǒufǎ.

    Nhân hóa là một biện pháp tu từ thường gặp.

  2. 这首诗运用了拟人的手法,使景物充满了生机。

    Zhè shǒu shī yùnyòng le nǐrén de shǒufǎ, shǐ jǐngwù chōngmǎn le shēngjī.

    Bài thơ này sử dụng biện pháp nhân hóa, làm cho cảnh vật tràn ngập sức sống.

  3. 作者通过拟人把风描写成调皮的孩子。

    Zuòzhě tōngguò nǐrén bǎ fēng miáoxiě chéng tiáopí de háizi.

    Tác giả thông qua nhân hóa đã miêu tả gió thành đứa trẻ nghịch ngợm.

2Động từ

  1. nhân hóa (gán đặc điểm người cho vật)

Ví dụ

  1. 动画片里经常把动物拟人化。

    Dònghuàpiàn lǐ jīngcháng bǎ dòngwù nǐrénhuà.

    Trong phim hoạt hình người ta thường nhân hóa loài vật.

  2. 机器人设计中拟人程度越来越高。

    Jīqìrén shèjì zhōng nǐrén chéngdù yuèláiyuè gāo.

    Trong thiết kế robot độ mô phỏng con người ngày càng cao.

  3. 古代神话常将自然力拟人。

    Gǔdài shénhuà cháng jiāng zìránlì nǐrén.

    Thần thoại cổ đại thường nhân hóa các lực lượng tự nhiên.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拟人修辞 nǐrén xiūcítu từ nhân hóa
  • 拟人手法 nǐrén shǒufǎthủ pháp nhân hóa
  • 拟人化 nǐrénhuànhân hóa hóa, mô phỏng người
  • 拟人句 nǐrénjùcâu nhân hóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把事物当作人来描写的一种修辞手法,赋予事物以人的思想感情或行为。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 拟人化

Biểu đạt việc nhân hóa sự vật hoặc gán tính cách con người cho vật. VD: 把小狗拟人化。– Nhân hóa chú chó nhỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拟
人

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1