Chuyển đến nội dung
拟儗 / 擬

nǐ

Hán Việt: NGHĨ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. soạn thảo
  2. dự thảo
  3. định
  4. dự định
  5. bắt chước
  6. mô phỏng

Ví dụ

  1. 这份合同由我们部门来拟。

    Zhè fèn hétong yóu wǒmen bùmén lái nǐ.Bản hợp đồng này do bộ phận chúng tôi soạn thảo.

  2. 我们拟于下周召开全体会议。

    Wǒmen nǐ yú xiàzhōu zhàokāi quántǐ huìyì.Chúng tôi dự định tổ chức cuộc họp toàn thể vào tuần tới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拟定计划 nǐdìng jìhuàsoạn thảo kế hoạch
  • 拟于 nǐ yúdự kiến vào (thời gian/địa điểm)
  • 拟人修辞 nǐrén xiūcítu từ nhân hóa
  • 草拟文件 cǎonǐ wénjiànsoạn thảo văn bản

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

起草,制定;打算,预定;模仿,比照。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拟 + 于 + thời gian/địa điểm + động từ

Cách diễn đạt trang trọng trong văn bản hành chính, biểu thị dự định làm gì vào lúc nào/ở đâu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拟

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “拟” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1