Chuyển đến nội dung
拟定擬定

nǐdìng

Hán Việt: NGHĨ ĐỊNH

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. soạn thảo
  2. dự thảo
  3. định ra

Ví dụ

  1. 公司正在拟定下一阶段的发展计划。

    Gōngsī zhèngzài nǐdìng xià yí jiēduàn de fāzhǎn jìhuà.Công ty đang soạn thảo kế hoạch phát triển cho giai đoạn tiếp theo.

  2. 双方代表拟定了一份合作协议。

    Shuāngfāng dàibiǎo nǐdìng le yí fèn hézuò xiéyì.Đại diện hai bên đã dự thảo một bản thỏa thuận hợp tác.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拟定计划 nǐdìng jìhuàsoạn thảo kế hoạch
  • 拟定方案 nǐdìng fāng'àndự thảo phương án
  • 拟定草案 nǐdìng cǎo'ànsoạn thảo dự thảo
  • 拟定合同 nǐdìng hétongsoạn thảo hợp đồng
  • 重新拟定 chóngxīn nǐdìngsoạn thảo lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

起草制定。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拟定 + kế hoạch / phương án / hợp đồng

Làm vị ngữ mang tân ngữ chỉ văn bản, dự định đang trong quá trình phác thảo.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拟
定

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1