Chuyển đến nội dung
拥戴擁戴

yōngdài

Hán Việt: ỦNG ĐÁI

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. ủng hộ và tôn kính
  2. tôn sùng

Ví dụ

  1. 他深受全体国民的拥戴。

    Tā shēn shòu quántǐ guómín de yōngdài.Ông ấy được toàn thể quốc dân hết lòng ủng hộ và tôn kính.

  2. 新当选的总统得到了广大民众的拥戴。

    Xīn dāngxuǎn de zǒngtǒng dédàole guǎngdà mínzhòng de yōngdài.Vị tổng thống mới đắc cử nhận được sự tôn kính ủng hộ của đông đảo quần chúng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深受拥戴 shēn shòu yōngdàiđược hết lòng ủng hộ và kính mến
  • 赢得拥戴 yíngdé yōngdàigiành được sự tôn kính ủng hộ
  • 群众的拥戴 qúnzhòng de yōngdàisự tôn kính ủng hộ của quần chúng
  • 拥戴领袖 yōngdài lǐngxiùtôn sùng lãnh tụ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拥护推戴。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

受到 / 赢得 + người + 的拥戴

Được ai đó tôn kính, ủng hộ hết lòng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拥
戴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1