Từ điển chưa có mục “拥”. Pinyin tham khảo: yōng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Ví dụ
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “拥” 7
- 拥抱yōngbào UNG BÃOôm; ôm ấp; ôm chặtHSK5
- 拥有yōngyǒu UNG HỮUsở hữu; có; sở hữu, có đượcHSK5
- 拥挤yōngjǐ ỦNG TỄchật chội; đông đúc; chen chúcHSK6
- 蜂拥fēngyōng PHONG ỦNGùa tới; kéo đến như ong vỡ tổHSK6
- 拥戴yōngdài ỦNG ĐÁIủng hộ và tôn kính; tôn sùngHSK6
- 簇拥cùyōng THỐC ỦNGvây quanh; quây quần chen chúc; tụ lại xung quanhHSK7–9
- 拥护yōnghù ỦNG HỘủng hộHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
