Chuyển đến nội dung
拥护擁護

yōnghù

Hán Việt: ỦNG HỘ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ủng hộ

Ví dụ

  1. 广大群众拥护这项新政策。

    Guǎngdà qúnzhòng yōnghù zhè xiàng xīn zhèngcè.Đông đảo quần chúng nhân dân ủng hộ chính sách mới này.

  2. 我们坚决拥护国家的主权完整。

    Wǒmen jiānjué yōnghù guójiā de zhǔquán wánzhěng.Chúng tôi kiên quyết ủng hộ sự toàn vẹn chủ quyền quốc gia.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 坚决拥护 jiānjué yōnghùkiên quyết ủng hộ
  • 拥护政策 yōnghù zhèngcèủng hộ chính sách
  • 拥护宪法 yōnghù xiànfǎủng hộ hiến pháp
  • 受人拥护 shòu rén yōnghùđược mọi người ủng hộ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

对某种主张、政策、措施或领袖表示赞成并全力支持。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拥护 + chính sách / quyết định / lãnh đạo

thường dùng cho các vấn đề chính trị, chính sách lớn hoặc lãnh tụ (khác với 支持 dùng rộng rãi trong đời sống). VD: 拥护党的决定 – ủng hộ quyết định của Đảng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拥
护

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1