1Danh từ
- chướng ngại vật
- hòn đá cản đường
- kẻ chặn đường
Ví dụ
Cíhuìliàng bùzú shì tā xuéhǎo wàiyǔ de yī dà lánlùhǔ.
Vốn từ vựng không đủ là một hòn đá cản đường lớn khiến anh ấy không học giỏi ngoại ngữ được.
Zhǐyào dàjiā qíxīn xiélì, jiù néng qīngchú qiánjìn dàolù shang de lánlùhǔ.
Chỉ cần mọi người đồng lòng hiệp lực thì có thể quét sạch chướng ngại vật trên con đường tiến lên.
Quēfá zījīn chéng le zhè jiā chuàngyè gōngsī fāzhǎn de lánlùhǔ.
Thiếu vốn đã trở thành trở ngại lớn cho sự phát triển của công ty khởi nghiệp này.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
原指阻拦道路抢劫的强盗;现多比喻前进道路上的障碍或困难。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 是 / 成为……的拦路虎
A là / trở thành hòn đá cản đường đối với việc gì. VD: 语法常常是初学者的拦路虎。– Ngữ pháp thường là hòn đá cản đường của người mới bắt đầu học.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
