Chuyển đến nội dung
拦阻攔阻

lánzǔ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. ngăn cản
  2. ngăn chặn
  3. chặn lại

Ví dụ

  1. 没有人能够拦阻他前进的脚步。

    Méiyǒu rén nénggòu lánzǔ tā qiánjìn de jiǎobù.Không ai có thể ngăn cản bước chân tiến lên của anh ấy.

  2. 大雨拦阻了救援队伍的行进。

    Dàyǔ lánzǔ le jiùyuán duìwǔ de xíngjìn.Cơn mưa lớn đã cản trở hành trình của đội cứu hộ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 加以拦阻 jiāyǐ lánzǔtiến hành ngăn chặn
  • 极力拦阻 jílì lánzǔhết sức ngăn cản
  • 拦阻去路 lánzǔ qùlùchặn lối đi
  • 无人拦阻 wúrén lánzǔkhông ai ngăn cản

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

阻拦,挡住使不能前进或不让做某事。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拦阻 + tân ngữ (tiến trình/hành vi/con người)

ngăn cản hoặc chặn đường ai đó/việc gì đó. VD: 谁也拦阻不了他。– Ai cũng không ngăn nổi anh ấy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拦
阻

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1