1Động từ
- chặn lại
- bịt lại
- làm tắc nghẽn
Ví dụ
Xiàshuǐdào bèi lājī dǔzhù le.
Cống thoát nước đã bị rác làm tắc nghẽn.
Qiánmiàn de chēhuò dǔzhù le zhěng tiáo dàolù.
Vụ tai nạn phía trước đã chặn đứng cả con đường.
Tā yòng miánhua dǔzhù le ěrduo, bù xiǎng tīng chǎonào shēng.
Anh ấy dùng bông bịt tai lại, không muốn nghe tiếng ồn ào.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
挡住、封闭或使不通畅。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
用 + dụng cụ + 堵住 + tân ngữ
Dùng vật gì đó để bịt kín hoặc chặn lại. VD: 他用手堵住了鼻子。– Anh ấy dùng tay bịt mũi lại.
被 + tác nhân + 堵住
Bị thứ gì đó làm tắc nghẽn hoặc chặn lại. VD: 门口被大箱子堵住了。– Cửa ra vào bị thùng lớn chặn rồi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
