Chuyển đến nội dung
堵住

dǔzhù

Hán Việt: ĐỔ TRÚ

HSK4

1Động từ

  1. chặn lại
  2. bịt lại
  3. làm tắc nghẽn

Ví dụ

  1. 下水道被垃圾堵住了。

    Xiàshuǐdào bèi lājī dǔzhù le.

    Cống thoát nước đã bị rác làm tắc nghẽn.

  2. 前面的车祸堵住了整条道路。

    Qiánmiàn de chēhuò dǔzhù le zhěng tiáo dàolù.

    Vụ tai nạn phía trước đã chặn đứng cả con đường.

  3. 他用棉花堵住了耳朵,不想听吵闹声。

    Tā yòng miánhua dǔzhù le ěrduo, bù xiǎng tīng chǎonào shēng.

    Anh ấy dùng bông bịt tai lại, không muốn nghe tiếng ồn ào.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 堵住漏洞 dǔzhù lòudòngbịt kín kẽ hở / khắc phục lỗ hổng
  • 堵住嘴 dǔzhù zuǐbịt miệng lại
  • 堵住去路 dǔzhù qùlùchặn lối đi
  • 被垃圾堵住 bèi lājī dǔzhùbị rác làm tắc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

挡住、封闭或使不通畅。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + dụng cụ + 堵住 + tân ngữ

Dùng vật gì đó để bịt kín hoặc chặn lại. VD: 他用手堵住了鼻子。– Anh ấy dùng tay bịt mũi lại.

被 + tác nhân + 堵住

Bị thứ gì đó làm tắc nghẽn hoặc chặn lại. VD: 门口被大箱子堵住了。– Cửa ra vào bị thùng lớn chặn rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

堵
住

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1