Chuyển đến nội dung
拱廊

gǒngláng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 条、座

1Danh từ

  1. hành lang vòm
  2. mái vòm cuốn

Ví dụ

  1. 这条古老的拱廊充满了欧洲风情。

    Zhè tiáo gǔlǎo de gǒngláng chōngmǎn le Ōuzhōu fēngqíng.Hành lang vòm cổ kính này tràn ngập phong cách châu Âu.

  2. 游客们漫步在商业街的拱廊下。

    Yóukèmen mànbù zài shāngyèjiē de gǒngláng xià.Du khách dạo bước dưới mái vòm của con phố thương mại.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 古典拱廊 gǔdiǎn gǒnglánghành lang vòm cổ điển
  • 拱廊街 gǒnglángjiēphố có mái vòm
  • 漫步拱廊 mànbù gǒnglángdạo bước dưới vòm cuốn
  • 石造拱廊 shízào gǒnglánghành lang vòm bằng đá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由一系列拱门连成的走廊或有圆拱顶的走廊。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在 + 拱廊 + 之下/两旁

Chỉ vị trí dưới hoặc bên cạnh hành lang vòm. VD: 在拱廊下避雨。– Trú mưa dưới hành lang vòm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拱
廊

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1