Chuyển đến nội dung
拱

gǒng

Hán Việt: CỦNG

HSK7–9Lượng từ: 座

1Động từ

  1. chắp tay (chào, chúc)
  2. vồng lên
  3. ủi
  4. húc

Ví dụ

  1. 他向大家拱了拱手表示祝贺。

    Tā xiàng dàjiā gǒngle gǒngshǒu biǎoshì zhùhè.

    Anh ấy chắp tay chúc mừng mọi người.

  2. 小草从泥土里拱了出来。

    Xiǎocǎo cóng nítǔ lǐ gǒng le chūlai.

    Cỏ non đội đất nhú lên.

  3. 小猪用鼻子在地上到处拱。

    Xiǎozhū yòng bízi zài dì shang dàochù gǒng.

    Chú lợn con dùng mũi ủi đất khắp nơi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拱手 gǒngshǒuchắp tay
  • 拱手相让 gǒngshǒu xiāngràngdâng hai tay nhường cho
  • 拱桥 gǒngqiáocầu vòm
  • 拱门 gǒngméncổng vòm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

两手抱拳相叠表示敬意;向上或向外顶推;弯曲成弧形。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拱手 + động từ

Chắp tay làm động tác gì (chúc mừng, chào hỏi), hoặc dùng ẩn dụ nhường không điều gì.

拱出……

Vươn, nhú, đội vật gì đó chui lên (từ đất, chăn…).

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拱

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “拱” 9

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1