Chuyển đến nội dung
拱门拱門

gǒngmén

Danh từ

HSK5Lượng từ: 座、个

1Danh từ

  1. cổng vòm
  2. cửa vòm

Ví dụ

  1. 公园入口处矗立着一座巨大的拱门。

    Gōngyuán rùkǒuchù chùlì zhe yí zuò jùdà de gǒngmén.Ở lối vào công viên sừng sững một cổng vòm khổng lồ.

  2. 婚礼现场布置了鲜花拱门。

    Hūnlǐ xiànchǎng bùzhì le xiānhuā gǒngmén.Hội trường đám cưới được trang trí bằng cổng vòm hoa tươi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 鲜花拱门 xiānhuā gǒngméncổng vòm hoa
  • 充气拱门 chōngqì gǒngméncổng hơi hình vòm
  • 穿过拱门 chuānguò gǒngménđi xuyên qua cổng vòm
  • 凯旋拱门 kǎixuán gǒngméncổng vòm khải hoàn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

上端呈弧形的门。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

穿过/走过 + 拱门

Đi qua/xuyên qua cổng vòm. VD: 运动员穿过彩虹拱门冲向终点。– Vận động viên chạy qua cổng vòm cầu vồng về đích.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拱
门

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1