Chuyển đến nội dung
拳打

quándǎ

Hán Việt: QUYỀN ĐẢ

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. đấm
  2. dùng nắm đấm đánh

Ví dụ

  1. 他在混乱中遭到歹徒拳打脚踢。

    Tā zài hùnluàn zhōng zāodào dǎitú quándǎjiǎotī.Trong cơn hỗn loạn, anh ấy bị bọn côn đồ đấm đá túi bụi.

  2. 任何人都不应该用拳打人来解决争端。

    Rènhé rén dōu bù yīnggāi yòng quán dǎ rén lái jiějué zhēngduān.Bất kỳ ai cũng không nên dùng quả đấm đánh người để giải quyết tranh chấp.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拳打脚踢 quándǎjiǎotīđấm đá túi bụi
  • 遭人拳打 zāo rén quándǎbị người ta đấm đánh
  • 拳打沙袋 quán dǎ shādàiđấm bao cát
  • 被拳打 bèi quándǎbị đấm đánh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用拳头殴打。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

拳打脚踢

Thành ngữ rất phổ biến miêu tả hành vi bạo lực đánh đập dồn dập bằng cả tay và chân. VD: 他们对他拳打脚踢。– Bọn họ đấm đá anh ấy túi bụi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拳
打

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1