Chuyển đến nội dung
拳

quán

Hán Việt: QUYỀN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个、记

1Danh từ

  1. nắm đấm
  2. nắm tay
  3. quyền thuật
  4. võ thuật

Ví dụ

  1. 他紧握着拳。

    Tā jǐnwò zhe quán.Anh ấy nắm chặt nắm đấm.

  2. 他每天早上打太极拳。

    Tā měitiān zǎoshang dǎ tàijíquán.Mỗi sáng ông ấy đều luyện Thái Cực Quyền.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 握紧拳头 wò jǐn quántounắm chặt tay
  • 太极拳 tàijíquánThái Cực Quyền
  • 出拳 chūquántung cú đấm
  • 赤手空拳 chìshǒu kōngquántay không tấc sắt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

拳头;也指拳术。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 + 拳

tập võ quyền, múa quyền. VD: 他喜欢早上打拳。– Anh ấy thích sáng sớm tập quyền.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拳

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “拳” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1