Chuyển đến nội dung
拼贴拼貼

pīntiē

Hán Việt: PHÍNH THIẾP

Động từDanh từ

HSK6Lượng từ: 幅、张

1Động từ

  1. chắp vá
  2. ghép dán
  3. cắt dán

Ví dụ

  1. 孩子们用碎纸片拼贴出一幅美丽的风景画。

    Háizimen yòng suìzhǐpiàn pīntiē chū yì fú měilì de fēngjǐnghuà.Bọn trẻ dùng những mảnh giấy vụn ghép dán thành một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp.

  2. 这部短片拼贴了许多老照片和新闻片段。

    Zhè bù duǎnpiàn pīntiē le xǔduō lǎo zhàopiàn hé xīnwén piànduàn.Bộ phim ngắn này đã chắp vá nhiều bức ảnh cũ và các đoạn trích tin tức.

2Danh từ

  1. tranh cắt dán
  2. nghệ thuật cắt dán (collage)

Ví dụ

  1. 这幅拼贴展现了现代城市的混乱与活力。

    Zhè fú pīntiē zhǎnxiàn le xiàndài chéngshì de hùnluàn yǔ huólì.Bức tranh cắt dán này thể hiện sự hỗn độn và sức sống của đô thị hiện đại.

  2. 拼贴是二十世纪现代艺术的重要流派之一。

    Pīntiē shì èrshí shìjì xiàndài yìshù de zhòngyào liúpài zhīyī.Nghệ thuật cắt dán là một trong những trường phái quan trọng của nghệ thuật hiện đại thế kỷ 20.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 拼贴画 pīntiēhuàtranh cắt dán
  • 拼贴艺术 pīntiē yìshùnghệ thuật cắt dán ghép mảnh
  • 照片拼贴 zhàopiàn pīntiēghép ảnh
  • 巧妙拼贴 qiǎomiào pīntiēchắp ghép khéo léo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把不同的材料(如纸片、布料、照片等)拼接粘贴在一起形成图案或艺术作品。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật phẩm + 拼贴在……上

cắt dán, ghép vật liệu lên trên bề mặt nào đó. VD: 把碎纸拼贴在画板上 – dán giấy vụn lên bảng vẽ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

拼
贴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1