1Động từ
- chắp vá
- ghép dán
- cắt dán
Ví dụ
Háizimen yòng suìzhǐpiàn pīntiē chū yì fú měilì de fēngjǐnghuà.Bọn trẻ dùng những mảnh giấy vụn ghép dán thành một bức tranh phong cảnh tuyệt đẹp.
Zhè bù duǎnpiàn pīntiē le xǔduō lǎo zhàopiàn hé xīnwén piànduàn.Bộ phim ngắn này đã chắp vá nhiều bức ảnh cũ và các đoạn trích tin tức.
2Danh từ
- tranh cắt dán
- nghệ thuật cắt dán (collage)
Ví dụ
Zhè fú pīntiē zhǎnxiàn le xiàndài chéngshì de hùnluàn yǔ huólì.Bức tranh cắt dán này thể hiện sự hỗn độn và sức sống của đô thị hiện đại.
Pīntiē shì èrshí shìjì xiàndài yìshù de zhòngyào liúpài zhīyī.Nghệ thuật cắt dán là một trong những trường phái quan trọng của nghệ thuật hiện đại thế kỷ 20.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
把不同的材料(如纸片、布料、照片等)拼接粘贴在一起形成图案或艺术作品。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
把 + vật phẩm + 拼贴在……上
cắt dán, ghép vật liệu lên trên bề mặt nào đó. VD: 把碎纸拼贴在画板上 – dán giấy vụn lên bảng vẽ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
