Chuyển đến nội dung
贴貼

tiē

Hán Việt: THIẾP

Động từ

HSK5Bộ: 贝9 nét

1Động từ

  1. dán
  2. dính
  3. áp sát
  4. kề sát
  5. bù tiền
  6. trợ cấp

Ví dụ

  1. 请把这张画贴在墙上。

    Qǐng bǎ zhè zhāng huà tiē zài qiáng shàng.Xin hãy dán bức tranh này lên tường.

  2. 孩子紧紧贴在妈妈身上。

    Háizi jǐnjǐn tiē zài māma shēnshang.Đứa trẻ nép sát vào người mẹ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 贴邮票 tiē yóupiàodán tem
  • 贴春联 tiē chūnliándán câu đối Tết
  • 紧贴 jǐntiēdính sát, nép sát
  • 补贴 bǔtiētrợ cấp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

用黏性东西使附着在别的东西上;靠近;补贴。

Ghi chú: Bên trái bộ Bối (贝), bên phải chữ Chiêm (占).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + vật + 贴在 + nơi chốn

dán cái gì lên đâu. VD: 把海报贴在门上 – dán áp phích lên cửa.

贴 + (tiền/chi phí)

bù tiền, trợ cấp tiền túi. VD: 倒贴钱 – phải bù thêm tiền.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

贴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “贴” 16

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1