1Động từ
- chỉ rõ
- chỉ ra
- nêu rõ
Ví dụ
Zhè fèn bàogào zhǐmíng le wèilái fāzhǎn de fāngxiàng.
Báo cáo này đã chỉ rõ phương hướng phát triển trong tương lai.
Lǎoshī wèi wǒmen zhǐmíng le wèntí suǒzài.
Thầy giáo đã chỉ ra vấn đề cho chúng tôi.
Shuōmíngshū shàng míngquè zhǐmíng le shǐyòng fāngfǎ.
Trên sách hướng dẫn đã nêu rõ phương pháp sử dụng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
清楚地指出或明确地说明。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
为/给……指明 + 方向/道路/出路
Chỉ ra phương hướng/con đường/lối thoát cho ai đó. VD: 灯塔为航船指明了方向。– Ngọn hải đăng chỉ rõ phương hướng cho tàu bè.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
